new haven

new haven

A family visits New Haven to see the historic Yale University campus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - New Haven: Tên một thành phốphía tây nam bang Connecticut, Hoa Kỳ. Đây địa điểm tọa lạc của Đại học Yale, một trong những trường đại học danh tiếng nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (New Haven nổi tiếng với kiến trúc lịch sử bối cảnh văn hóa sôi động.)
  • (Đại học Yale, tọa lạc tại New Haven, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New Haven style": Phong cách New Haven, thường dùng để chỉ phong cách pizza đặc trưng của thành phố này.
    • New Haven style pizza is known for its thin, crispy crust. (Pizza kiểu New Haven nổi tiếng với lớp vỏ mỏng, giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • New Havenite (danh từ): Người dân sốngNew Haven.
    • A New Havenite might proudly show you around the city. (Một người dân New Haven có thể tự hào dẫn bạn đi tham quan thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố đại học: Một thuật ngữ chung để chỉ các thành phố trường đại học lớn, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Elm City: Biệt danh của New Haven, thành phố này nhiều cây du (elm tree).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "New Haven".
Thành ngữ liên quan
  • "New Haven is the home of Yale": Thành ngữ phổ biến để nhấn mạnh mối liên hệ giữa thành phố trường đại học.
    • When people mention New Haven, they often say it is the home of Yale. (Khi mọi người nhắc đến New Haven, họ thường nói đó quê hương của Yale.)

Từ gần giống